menu_book
見出し語検索結果 "trang trại" (1件)
日本語
名農園
Gia đình tôi có một trang trại trồng dâu ở Đà Lạt.
私の家族はダラットにいちご農園を経営している。
swap_horiz
類語検索結果 "trang trại" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "trang trại" (2件)
Gia đình tôi có một trang trại trồng dâu ở Đà Lạt.
私の家族はダラットにいちご農園を経営している。
Gia đình tôi có một trang trại trồng dâu ở Đà Lạt.
私の家族はダラットにいちご農園を経営している。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)